vapour bath

/'veipə'bɑ:θ/ Cách viết khác : (vaporarium) /,veipə'reəriəm/
Học thuật
Thân thiện
vapour bath

A person relaxes in a vapour bath at the spa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tắm hơi: Một phương pháp tắm trong đó cơ thể tiếp xúc với hơi nước nóng, thường để làm sạch, thư giãn hoặc trị liệu.
    • Buồng tắm hơi: Một căn phòng hoặc không gian kín được thiết kế đặc biệt để tạo chứa hơi nước nóng cho việc tắm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the long hike, a vapour bath was incredibly relaxing. (Sau chuyến đi bộ đường dài, một buổi tắm hơi thật sự rất thư giãn.)
    • The spa has a traditional vapour bath made of wood and stone. (Spa một buồng tắm hơi truyền thống làm bằng gỗ đá.)
    • He goes for a vapour bath every week to relieve muscle tension. (Anh ấy đi tắm hơi mỗi tuần để giảm căng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take a vapour bath": Đi tắm hơi.
    • It's a local custom to take a vapour bath before the sauna. (Tắm hơi trước khi xông khô một phong tục địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaporarium (danh từ): Một từ khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ "buồng tắm hơi" hoặc "sự tắm hơi".
  • Steam bath (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, có nghĩa tương đương.
  • Steam room (danh từ): Buồng xông hơi ướt, có nghĩa rất gần với "buồng tắm hơi".
Từ đồng nghĩa
  • Steam bath: Tắm hơi.
  • Turkish bath: Tắm Thổ Nhĩ Kỳ (một loại hình tắm hơi nguồn gốc cụ thể).
vapour bath

A person relaxes in a vapour bath at the spa.

danh từ
  1. sự tắm hơi
  2. buồng tắm hơi